translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (1件)
biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản
日本語 着服する、横領する
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)